Coach Là Gì ? Coaching Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Coach là gì

*
*
*

coach

*

coach /koutʃ/ danh từ xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa) (ngành đường sắt) toa hành khách xe buýt chạy đường dài người kèm học, thầy dạy tư (luyện thi…) (thể dục,thể thao) huấn luyện viên ngoại động từ chở bằng xe ngựa dạy kèm, dạy tư; kèm (để luyện thi) (thể dục,thể thao) huấn luyện, luyện tập (một vận động viên) (hàng không) hướng dẫn (phi công) bằng điện đài khi bay đêm dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai) nội động từ đi bằng xe ngựa học tư (ai) (để luyện thi)I coach with Mr. X: tôi học tư ông X để luyện thi
khung xethân xetoa kháchall metal coach: toa khách toàn kim loạicoach yard: bãi toa kháchLĩnh vực: xây dựnghuấn luyện viênLĩnh vực: ô tôxe buýt đường dàixe khách đường dàiambulance coachtoa xe cứu thươngbar coachtoa xe kháchbuffet coachtoa xe hàng ăncoach boltbulông chìmcoach boltbulông chịu tảicoach boltbulông đầu tròncoach constructioncấu trúc tổng thànhcoach liningđường viền chínhcoach screwbulông bắt gỗcoach screwtấm che kíncoach screwvít bắt gỗcoach screwvít đầu vuôngcoach screwvít mũ vuôngcoach wrenchchìa vặn điều chỉnhcoach wrenchchìa vặn điều cữlocomotive hauled coachtoa xe dùng đầu máy kéomail and baggage coachtoa xe hành lý và bưu vụmotor coachô tô buýt du lịchpassenger coachtoa chở kháchpassenger coachtoa tàu kháchrail coachrayrail motor coachrayreclining berth coachtoa xe giường nằm ngả đượcsaloon coachtoa phòng khách (cho hành khách)stand-by coachtoa xe khách dự phòngstandard coachtoa xe khách tiêu chuẩnturbo-electric motor coachtoa có động cơ tuabin-điệntàu chợ

READ:  Backup Là Gì ? Nghĩa Của Từ Back

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh

Coach

Huấn luyện viên

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng rổ

Coach

Huấn luyện viên

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng đá

Coach

Huấn luyện viên trưởng

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng rổ

Coach

Huấn luyện viên

*

*

Xem thêm: Xem Lịch Tháng 9 /2020 Và Ngày Tốt, Xấu, Lịch Âm Tháng 9 Năm 2021

*

coach

Từ điển Collocation

coach noun

1 bus for longer journeys

ADJ. express | private | luxury | air-conditioned

VERB + COACH go by, travel by | board, get on | get off | drive | hire

COACH + NOUN station | driver | holiday, journey, tour, trip | travel | party | company | service

PREP. by ~ They are planning to tour the United States by coach. | in/on a/the ~

2 large carriage pulled by horses

ADJ. royal

VERB + COACH drive | ride in

COACH + VERB drive

COACH + NOUN road This is the old coach road. | house

PHRASES a coach and four/six (= a coach and four/six horses) a gateway wide enough for a coach and four to drive through | a coach and horses

3 person who trains people in sport, etc.

ADJ. good, successful, top a top football coach | professional | chief, head | assistant | national | club | athletics, basketball, football, tennis, etc. | sports | acting, drama, voice More information about JOB
JOB: be, work as ~
She”s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver.

study to be, train as, train to be ~ She trained as a painter and sculptor.

start (work) as ~ He started work as a trainee chef.

become, qualify as ~ She qualified as a vet last year.

employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers.

READ:  Đầu Số 086, 088, 089 Là Mạng Gì ? Mua Sim Số Đẹp Đầu Số 089 Ở Đâu Giá Rẻ

engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer.

appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board.

dismiss, fire, sack ~ The club have sacked their coach.

Từ điển WordNet

n.

v.

drive a coach

Xem thêm: Diễn Viên ' Gia Đình Vui Vẻ ” Của Tvb: Lâm Văn Long Lấy Vợ Lúc Đóng

English Slang Dictionary

see O.G.

English Synonym and Antonym Dictionary

coaches|coached|coachingsyn.: car carriage teach train tutor

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp