Nghĩa Của Từ Release Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Nghĩa Của Từ Release

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Release là gì

*
*
*

released

*

release /ri”li:s/ danh từ sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…) sự thả, sự phóng thícha release of war prisoners: sự phóng thích tù binh sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới…) giấy biên lai, giấy biên nhận (pháp lý) sự nhượng lại; giấy nhượng lại (vật lý) sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóngenergy release: sự giải phóng năng lượng (kỹ thuật) cái ngắt điện (kỹ thuật) sự cắt, sự tháo ra (quân sự) sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù) sự giải ngũ, sự phục viên (hoá học) sự bay ra, sự thoát ra (hơi) ngoại động từ làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật…) tha, thả, phóng thíchto release a prisoner: tha một người tù miễn, tha (nợ…), giải thoátto release a debt: miễn cho một món nợto release someone from his promise: giải ước cho ai phát hành (cuốn phim, bản tin…); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới…)to release a new film: phát hành một cuốn phim mới (pháp lý) nhường, nhượng (vật lý) cắt dòng (kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạchto release the brake: nhả phanh (quân sự) ném, thả, cắt (bom); mở (dù) (quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên (hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)

READ:  “ Đồng Nghiệp Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Phân Biệt College Và Colleague
*

*

Xem thêm: Cung Kim Ngưu Sinh Ngày 5 5 Là Cung Gì ? Giải Mã Tích Cách, Tình Yêu Và Sự Nghiệp

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

released

Từ điển WordNet

adj.

n.

merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)

a new release from the London Symphony Orchestra

a process that liberates or discharges something

there was a sudden release of oxygen

the release of iodine from the thyroid gland

v.

Xem thêm: Lưu Trữ Cách Bỏ Khung Avatar Facebook, Access Denied

English Synonym and Antonym Dictionary

releases|released|releasingsyn.: bump can discharge dismiss expel fire free let go liberate relieve relinquish retire sackant.: capture

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp